Bản dịch của từ 吉丁当 trong tiếng Việt
吉丁当
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
吉丁当 (Thán từ)
【jí dīng dāng】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng va chạm của kim loại, ngọc, sứ… như tiếng kêu lách cách, lộp cộp.
象声词。形容金属﹑玉器﹑瓷器等的撞击声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉丁当
jí
吉
dīng
丁
dāng
当
Các từ liên quan
吉丢古堆
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
- Các biến thể:
- 𠮷, 姞, 桔
- Hình thái radical:
- ⿱,士,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潗
疾
偮
棘
疒
鍓
㤂
伋
焏
谻
尐
膌
㗎
嘼
唩
呁
吝
㗦
嗌
吂
㖘
㗢
嚴
嚗
弎
㲌
犸
𠕿
机
阥
阴
𠑹
朽
纤
𠔈
阮
吉祥
吉利
吉他
大吉
吉林
吉婆
吉庆
吉凶
吉兆
纳吉
