Bản dịch của từ 吉主 trong tiếng Việt
吉主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
吉主 (Danh từ)
【jí zhǔ】
01
Một loại gỗ đặt trong lễ cúng giỗ đầy năm cho cha mẹ đã mất trong thời cổ đại, gọi là “gỗ chủ cúng” trong nhà thờ tổ.
1.古代父母丧期满周年,在宗庙举行祭礼时所立之木主,称为“吉主”。
Ví dụ
02
Vị vua hiền minh, người lãnh đạo sáng suốt và tốt lành
2.贤明之君。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉主
jí
吉
zhǔ
主
Các từ liên quan
吉丁当
吉丢古堆
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
- Các biến thể:
- 𠮷, 姞, 桔
- Hình thái radical:
- ⿱,士,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潗
疾
偮
棘
疒
鍓
㤂
伋
焏
谻
尐
膌
㗎
嘼
唩
呁
吝
㗦
嗌
吂
㖘
㗢
嚴
嚗
弎
㲌
犸
𠕿
机
阥
阴
𠑹
朽
纤
𠔈
阮
吉祥
吉利
吉他
大吉
吉林
吉婆
吉庆
吉凶
吉兆
纳吉
