Bản dịch của từ 吉乌 trong tiếng Việt

吉乌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉乌 (Danh từ)

jí wū
01

Con quạ, loài chim được xem là điềm lành trong văn hóa cổ truyền.

乌鸦。以乌鸦为善禽祥鸟,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉乌

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép