Bản dịch của từ 吉云 trong tiếng Việt

吉云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉云 (Danh từ)

jí yún
01

Mây năm sắc được coi là điềm lành, báo hiệu điều tốt đẹp theo tín ngưỡng cổ xưa

五色云。古人以为吉祥之兆。旧题汉郭宪《洞冥记》卷二:“帝曰:‘何谓吉云?’朔曰:‘其国俗之云气占吉凶。若乐事,则满室云起,五色照人,着于草树,皆成五色露珠,甚甘。’”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉云

yún

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép