Bản dịch của từ 吉云花 trong tiếng Việt

吉云花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉云花 (Danh từ)

jí yún huā
01

Loài hoa kỳ lạ trong truyền thuyết, được xem như hoa quý hiếm, mang ý nghĩa may mắn.

传说中的奇花名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉云花

yún

huā

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép