Bản dịch của từ 吉云草 trong tiếng Việt
吉云草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
吉云草 (Danh từ)
【jí yún cǎo】
01
Loài cỏ kỳ lạ trong truyền thuyết, được xem là loại thảo dược quý hiếm mang lại điều may mắn.
传说中的奇草名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉云草
jí
吉
yún
云
cǎo
草
Các từ liên quan
吉丁当
吉丢古堆
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
- Các biến thể:
- 𠮷, 姞, 桔
- Hình thái radical:
- ⿱,士,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潗
疾
偮
棘
疒
鍓
㤂
伋
焏
谻
尐
膌
㗎
嘼
唩
呁
吝
㗦
嗌
吂
㖘
㗢
嚴
嚗
弎
㲌
犸
𠕿
机
阥
阴
𠑹
朽
纤
𠔈
阮
吉祥
吉利
吉他
大吉
吉林
吉婆
吉庆
吉凶
吉兆
纳吉
