Bản dịch của từ 吉命 trong tiếng Việt

吉命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉命 (Danh từ)

jí mìng
01

Chỉ số mệnh may mắn, vận mệnh thuận lợi, suôn sẻ trong cuộc sống.

2.指命运亨通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mệnh lệnh mang điềm lành, lời chỉ dụ tốt lành, thường dùng để chỉ sắc lệnh may mắn hoặc lời truyền đạt mang ý nghĩa phúc lành.

1.吉祥的诏命。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉命

mìng

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép