Bản dịch của từ 吉喜 trong tiếng Việt

吉喜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉喜 (Danh từ)

jí xǐ
01

Điều may mắn, vui vẻ, mang ý nghĩa cát tường, thường liên quan đến lễ hội hoặc sự kiện vui.

吉祥喜庆。亦指吉祥喜庆之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉喜

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép