Bản dịch của từ 吉器 trong tiếng Việt

吉器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉器 (Danh từ)

jí qì
01

Dụng cụ dùng trong lễ vật cúng tế, thường được xem là vật mang điềm may mắn trong nghi lễ truyền thống.

古以祭祀为吉礼,故称祭器为吉器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉器

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
器世间
器业
器乐
器二不匮
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép