Bản dịch của từ 吉壤 trong tiếng Việt

吉壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉壤 (Danh từ)

jí rǎng
01

Mảnh đất mồ mả có phong thủy tốt, mang lại may mắn cho con cháu

1.旧指风水好的坟地。

Ví dụ
02

Đất tốt, đất màu mỡ, giống như đồng ruộng phì nhiêu, thuận lợi cho trồng trọt.

2.犹良田沃土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉壤

rǎng

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép