Bản dịch của từ 吉州窑 trong tiếng Việt
吉州窑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
吉州窑 (Danh từ)
【jí zhōu yáo】
01
Loại gốm sứ nổi tiếng của vùng Cát Châu, Giang Tây, Trung Quốc, nổi bật bởi hoa văn tinh xảo và màu men xanh lam đặc trưng.
1.亦称“吉州窑”。
Ví dụ
02
Lò gốm nổi tiếng thời Tống ở vùng吉州 (nay là huyện永安, tỉnh江西), chuyên sản xuất đồ sứ được gọi là “吉州窑”.
2.宋代著名瓷窑之一。窑址在吉州(今江西吉安永安镇),因名。后亦称其窑所出瓷器为“吉州窑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉州窑
jí
吉
zhōu
州
yáo
窑
Các từ liên quan
吉丁当
吉丢古堆
州乡
州人
州伯
州倅
州党
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
- Các biến thể:
- 𠮷, 姞, 桔
- Hình thái radical:
- ⿱,士,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潗
疾
偮
棘
疒
鍓
㤂
伋
焏
谻
尐
膌
㗎
嘼
唩
呁
吝
㗦
嗌
吂
㖘
㗢
嚴
嚗
弎
㲌
犸
𠕿
机
阥
阴
𠑹
朽
纤
𠔈
阮
吉祥
吉利
吉他
大吉
吉林
吉婆
吉庆
吉凶
吉兆
纳吉
