Bản dịch của từ 吉席 trong tiếng Việt
吉席
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
吉席 (Danh từ)
【jí xí】
01
Đám cưới, lễ cưới, buổi tiệc mừng hôn nhân.
1.婚礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cách gọi trang trọng dùng trong thư mừng cưới, đứng đầu thư để chúc phúc, ví dụ như “某某兄吉席” (anh nào đó tại lễ cưới).
2.为书面贺人婚礼时上款提称用语,如“某某兄吉席”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉席
jí
吉
xí
席
Các từ liên quan
吉丁当
吉丢古堆
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
- Các biến thể:
- 𠮷, 姞, 桔
- Hình thái radical:
- ⿱,士,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潗
疾
偮
棘
疒
鍓
㤂
伋
焏
谻
尐
膌
㗎
嘼
唩
呁
吝
㗦
嗌
吂
㖘
㗢
嚴
嚗
弎
㲌
犸
𠕿
机
阥
阴
𠑹
朽
纤
𠔈
阮
吉祥
吉利
吉他
大吉
吉林
吉婆
吉庆
吉凶
吉兆
纳吉
