Bản dịch của từ 吉日良辰 trong tiếng Việt

吉日良辰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉日良辰 (Thành ngữ)

jí rì liáng chén
01

Ngày lành tháng tốt

吉祥的日子,美好的时辰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉日良辰

liáng

chén

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
良丁
良久
良乐
良人
良价
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép