Bản dịch của từ 吉旦 trong tiếng Việt

吉旦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉旦 (Danh từ)

jí dàn
01

Ngày mùng một âm lịch, ngày đầu tiên của tháng theo lịch truyền thống.

1.农历每月初一。

Ví dụ
02

Ngày lành, ngày tốt, ngày may mắn mang điềm lành.

2.泛指吉祥的日子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉旦

dàn

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép