Bản dịch của từ 吉祥善事 trong tiếng Việt

吉祥善事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉祥善事 (Danh từ)

jí xiáng shàn shì
01

Những điều tốt lành, may mắn.

吉利的好事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉祥善事

xiáng

shàn

shì

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
善不
善与人交
善世
善业
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép