Bản dịch của từ 吉祥坐 trong tiếng Việt
吉祥坐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
吉祥坐 (Danh từ)
【jí xiáng zuò】
01
Tư thế ngồi thiền của Phật giáo, kết hợp chân trên đùi.
佛教语。也叫结跏趺坐。佛教徒坐禅的一种姿势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉祥坐
jí
吉
xiáng
祥
zuò
坐
Các từ liên quan
吉丁当
吉丢古堆
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
- Các biến thể:
- 𠮷, 姞, 桔
- Hình thái radical:
- ⿱,士,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潗
疾
偮
棘
疒
鍓
㤂
伋
焏
谻
尐
膌
㗎
嘼
唩
呁
吝
㗦
嗌
吂
㖘
㗢
嚴
嚗
弎
㲌
犸
𠕿
机
阥
阴
𠑹
朽
纤
𠔈
阮
吉祥
吉利
吉他
大吉
吉林
吉婆
吉庆
吉凶
吉兆
纳吉
