Bản dịch của từ 吉祥天女 trong tiếng Việt
吉祥天女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
吉祥天女 (Danh từ)
【jí xiáng tiān nǚ】
01
Nữ thần tài lộc và sắc đẹp trong tôn giáo Ấn Độ, được coi là một trong những vị thần bảo vệ trong Phật giáo.
梵语的意译。原为婆罗门教﹑印度教的财富﹑美丽女神。佛教将此神列为护法天神,为四大天王之一毗沙门天之妹,有“大功德”于众,故也称“功德天”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉祥天女
jí
吉
xiáng
祥
tiān
天
nǚ
女
Các từ liên quan
吉丁当
吉丢古堆
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
天一
天一阁
天丁
天上人间
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
- Các biến thể:
- 𠮷, 姞, 桔
- Hình thái radical:
- ⿱,士,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潗
疾
偮
棘
疒
鍓
㤂
伋
焏
谻
尐
膌
㗎
嘼
唩
呁
吝
㗦
嗌
吂
㖘
㗢
嚴
嚗
弎
㲌
犸
𠕿
机
阥
阴
𠑹
朽
纤
𠔈
阮
吉祥
吉利
吉他
大吉
吉林
吉婆
吉庆
吉凶
吉兆
纳吉
