Bản dịch của từ 吉祥天母 trong tiếng Việt
吉祥天母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
吉祥天母 (Danh từ)
【jí xiáng tiān mǔ】
01
Mẹ thiên đường may mắn, một trong những vị thần bảo vệ trong Phật giáo.
即功德天。传为毗沙门天之妹,是佛教的护法天神之一。参见《金光明经.功德天品》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉祥天母
jí
吉
xiáng
祥
tiān
天
mǔ
母
Các từ liên quan
吉丁当
吉丢古堆
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
天一
天一阁
天丁
天上人间
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
- Các biến thể:
- 𠮷, 姞, 桔
- Hình thái radical:
- ⿱,士,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潗
疾
偮
棘
疒
鍓
㤂
伋
焏
谻
尐
膌
㗎
嘼
唩
呁
吝
㗦
嗌
吂
㖘
㗢
嚴
嚗
弎
㲌
犸
𠕿
机
阥
阴
𠑹
朽
纤
𠔈
阮
吉祥
吉利
吉他
大吉
吉林
吉婆
吉庆
吉凶
吉兆
纳吉
