Bản dịch của từ 吉祥板 trong tiếng Việt

吉祥板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉祥板 (Danh từ)

jí xiáng bǎn
01

Tên gọi kiêng kỵ của quan tài.

棺材的讳称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉祥板

xiáng

bǎn

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép