Bản dịch của từ 吉祥海云 trong tiếng Việt

吉祥海云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉祥海云 (Danh từ)

jí xiáng hǎi yún
01

Biểu tượng của sự may mắn và hạnh phúc.

梵语?rī-vatsa的意译。“卍”字的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉祥海云

xiáng

hǎi

yún

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép