Bản dịch của từ 吉网罗钳 trong tiếng Việt

吉网罗钳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉网罗钳 (Tính từ)

jí wǎng luó qián
01

Lưới của Giáp, kìm của La; chỉ việc bè phái hại người vô tội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉网罗钳

wǎng

luó

qián

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
网兜
网具
网友
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
钳且
钳击
钳制
钳劫
钳勒
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép