Bản dịch của từ 吉罗米突 trong tiếng Việt

吉罗米突

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉罗米突 (Danh từ)

jí luó mǐ tū
01

Đơn vị đo chiều dài, tương đương 1000 mét; gọi là “ki-lô-mét” hay “công-li” trong giao tiếp hàng ngày

英语kilometre的音译。公里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉罗米突

luó

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép