Bản dịch của từ 吉蠲 trong tiếng Việt

吉蠲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉蠲 (Danh từ)

jí juān
01

Tên gọi khác của “吉圭”, là một thuật ngữ cổ trong tiếng Trung.

1.亦作“吉圭”。

Ví dụ
02

Chọn ngày lành tháng tốt trước khi cúng tế, đồng thời giữ giới và tắm gội sạch sẽ để chuẩn bị tinh thần thanh tịnh.

2.谓祭祀前选择吉日,斋戒沐浴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lễ vật dùng trong việc cúng bái, nghi lễ tôn thờ tổ tiên hoặc thần linh.

3.祭祀,祀典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉蠲

juān

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
蠲丁
蠲使
蠲免
蠲减
蠲削
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép