Bản dịch của từ 吉迪恩 trong tiếng Việt

吉迪恩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉迪恩 (Danh từ)

jí dí ēn
01

Gideon (tên, xuất hiện trong Sách Các Quan Xét 6:11 và các đoạn tiếp theo)

基甸(名字,来自士师记 6:11-ffall。)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng được viết 基甸

Also written 基甸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉迪恩

ēn

吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép