Bản dịch của từ 吉里巴斯 trong tiếng Việt

吉里巴斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉里巴斯 (Danh từ)

jí lǐ bā sī
01

Tên quốc gia: Kiribati (quốc đảo ở vùng châu Á–Thái Bình Dương)

国名。位于亚太地区。

Ví dụ
02

Quốc gia Kiribati (Cộng hòa Kiribati) — một quốc đảo ở vùng trung, tây Thái Bình Dương

见「吉里巴斯共和国」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉里巴斯

吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép