Bản dịch của từ 吉食 trong tiếng Việt

吉食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉食 (Danh từ)

jí shí
01

Điềm lành, dấu hiệu tốt lành; trong đó '' chỉ dấu hiệu trên mai rùa (tương tự như bói toán qua mai rùa).

2.吉兆。食,指龟兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bữa tiệc may mắn, tiệc mừng mang ý nghĩa tốt lành

1.吉宴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉食

shí

Các từ liên quan

吉丁当
吉丢古堆
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép