Bản dịch của từ 吉黄 trong tiếng Việt

吉黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

吉黄 (Danh từ)

jí huáng
01

Tên thần thú/loài kỳ lạ (thần thoại) — '吉黄' là tên loài/sinh vật (tương tự như tên thú hoặc thần vật trong truyện cổ)

神马名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吉黄

huáng

吉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𠮷, 姞, 桔
Hình thái radical:
⿱,士,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép