Bản dịch của từ 吊 trong tiếng Việt
吊
Động từDanh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
吊 (Động từ)
【diào】
01
Lót; may chần; chần lông; chần bông
把皮桶子加面子或里子缝成衣服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thu hồi; thu lại; thu về; rút về; lấy về
收回 (发出去的证件)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Viếng; phúng; phúng điếu; thăm hỏi
祭奠死者或对遭到丧事的人家、团体给予慰问
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Treo; buộc
悬挂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Kéo lên; nâng; cẩu lên
用绳子等系着向上提或向下放
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
吊 (Danh từ)
【diào】
01
Cần trục
塔式起重机机身很高,像塔,有长臂可以在轨道上移动,工作面较大主要用于建筑工程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
吊 (Chữ số)
【diào】
01
Xâu; chuỗi
旧时钱币单位,一般是一千个制钱叫一吊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xâu
成串
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
- Các biến thể:
- 䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
- Hình thái radical:
- ⿱,口,巾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銱
魡
蓧
䳝
窵
窎
盄
竨
䂽
瘹
铞
鋽
啾
咺
嚙
㗵
嘊
吲
啷
哫
單
呸
啪
㖅
厽
吗
异
𠃢
𠕽
𠆵
㺫
㐻
迃
刕
芗
吇
吊带
吊牌
吊唁
吊销
吊车
吊床
上吊
吊扇
吊毛
吊坠
