Bản dịch của từ 吊书子 trong tiếng Việt

吊书子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

吊书子 (Danh từ)

diào shū zǐ
01

Người thích khoe khoang kiến thức một cách rỗng tuếch.

喜欢掉书袋的腐儒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊书子

diào

shū

zi

Các từ liên quan

吊丧
吊临
吊书
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
吊
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
Hình thái radical:
⿱,口,巾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép