Bản dịch của từ 吊名 trong tiếng Việt
吊名
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
吊名 (Động từ)
【diào míng】
01
Câu kết danh, tìm kiếm danh tiếng.
钓名,求取名声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊名
diào
吊
míng
名
Các từ liên quan
吊丧
吊临
吊书
吊书子
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
- Các biến thể:
- 䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
- Hình thái radical:
- ⿱,口,巾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銱
魡
蓧
䳝
窵
窎
盄
竨
䂽
瘹
铞
鋽
啾
咺
嚙
㗵
嘊
吲
啷
哫
單
呸
啪
㖅
厽
吗
异
𠃢
𠕽
𠆵
㺫
㐻
迃
刕
芗
吇
吊带
吊牌
吊唁
吊销
吊车
吊床
上吊
吊扇
吊毛
吊坠
