Bản dịch của từ 吊夜 trong tiếng Việt

吊夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

吊夜 (Danh từ)

diào yè
01

Tiếng kêu của côn trùng vào ban đêm.

谓虫儿在夜间哀鸣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊夜

diào

Các từ liên quan

吊丧
吊临
吊书
吊书子
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
吊
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
Hình thái radical:
⿱,口,巾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép