Bản dịch của từ 吊幕 trong tiếng Việt

吊幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

吊幕 (Danh từ)

diào mù
01

Mành che treo ở tang lễ.

悬挂在灵堂的帷幕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊幕

diào

Các từ liên quan

吊丧
吊临
吊书
吊书子
幕下
幕井
幕从
幕位
吊
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
Hình thái radical:
⿱,口,巾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép