Bản dịch của từ 吊拷絣把 trong tiếng Việt

吊拷絣把

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

吊拷絣把 (Động từ)

diào kǎo bīng bǎ
01

Bị trói lại rồi đánh đập.

捆绑起来吊打。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊拷絣把

diào

kǎo

bēng

Các từ liên quan

吊丧
吊临
吊书
吊书子
拷供
拷囚
拷打
拷掠
拷治
絣扒
絣扒吊拷
絣把
絣纮
把予
把似
吊
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
Hình thái radical:
⿱,口,巾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép