Bản dịch của từ 吊死问生 trong tiếng Việt

吊死问生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

吊死问生 (Danh từ)

diào sǐ wèn shēng
01

Lễ tưởng niệm người chết, thăm hỏi người sống.

吊祭死者,慰问生者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊死问生

diào

wèn

shēng

Các từ liên quan

吊丧
吊临
吊书
吊书子
死不悔改
死不改悔
问一答十
问世
问业
问事
生一
生三
生上起下
生不逢场
吊
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
Hình thái radical:
⿱,口,巾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép