Bản dịch của từ 吊省 trong tiếng Việt

吊省

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

吊省 (Động từ)

diào shěng
01

Thăm viếng, chia buồn.

吊唁慰问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊省

diào

shěng

Các từ liên quan

吊丧
吊临
吊书
吊书子
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
吊
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
Hình thái radical:
⿱,口,巾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép