Bản dịch của từ 吊胃口 trong tiếng Việt

吊胃口

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

吊胃口 (Động từ)

diào wèi kǒu
01

Nhử; dụ; gây tò mò (dùng món ngon để kích thích người khác)

用好吃的东西引起人的食欲,也比喻让人产生欲望或兴趣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊胃口

diào

wèi

kǒu

Các từ liên quan

吊丧
吊临
吊书
吊书子
胃下垂
胃口
胃囊
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
吊
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
Hình thái radical:
⿱,口,巾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép