Bản dịch của từ 吊膀子 trong tiếng Việt
吊膀子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
吊膀子 (Động từ)
【diào bàng zi】
01
Chọc ghẹo; trêu chọc; chòng ghẹo (phụ nữ); chim gái; gùn ghè
调情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
O mèo; treo tay
一种形容手臂受伤或无力的状态,通常指手臂被固定在某个位置以便于恢复。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊膀子
diào
吊
bǎng
膀
zi
子
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
- Các biến thể:
- 䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
- Hình thái radical:
- ⿱,口,巾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銱
魡
蓧
䳝
窵
窎
盄
竨
䂽
瘹
铞
鋽
啾
咺
嚙
㗵
嘊
吲
啷
哫
單
呸
啪
㖅
厽
吗
异
𠃢
𠕽
𠆵
㺫
㐻
迃
刕
芗
吇
吊带
吊牌
吊唁
吊销
吊车
吊床
上吊
吊扇
吊毛
吊坠
