Bản dịch của từ 吊裆裤 trong tiếng Việt
吊裆裤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
吊裆裤 (Danh từ)
【diào dāng kù】
01
Quần bị chùng xuống
下垂的裤子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quần ống rộng
宽松裤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊裆裤
diào
吊
dāng
裆
kù
裤
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
- Các biến thể:
- 䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
- Hình thái radical:
- ⿱,口,巾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銱
魡
蓧
䳝
窵
窎
盄
竨
䂽
瘹
铞
鋽
啾
咺
嚙
㗵
嘊
吲
啷
哫
單
呸
啪
㖅
厽
吗
异
𠃢
𠕽
𠆵
㺫
㐻
迃
刕
芗
吇
吊带
吊牌
吊唁
吊销
吊车
吊床
上吊
吊扇
吊毛
吊坠
