Bản dịch của từ 吊钱儿 trong tiếng Việt

吊钱儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

吊钱儿 (Danh từ)

diào qián ér
01

Bùa may mắn, giấy trang trí có hình và chữ treo trên cửa

〈方〉贴在门楣上镂有图案和文字的刻纸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊钱儿

diào

qián

ér

Các từ liên quan

吊丧
吊临
吊书
吊书子
钱丬鱼
钱串
钱串子
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
吊
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
Hình thái radical:
⿱,口,巾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép