Bản dịch của từ 吊鼻子 trong tiếng Việt
吊鼻子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
吊鼻子 (Danh từ)
【diào bí zi】
01
Bệnh loét mũi truyền nhiễm
鼻疽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吊鼻子
diào
吊
bí
鼻
zi
子
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
- Các biến thể:
- 䄪, 釣, 弔, 𢎣, 𢎨
- Hình thái radical:
- ⿱,口,巾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銱
魡
蓧
䳝
窵
窎
盄
竨
䂽
瘹
铞
鋽
啾
咺
嚙
㗵
嘊
吲
啷
哫
單
呸
啪
㖅
厽
吗
异
𠃢
𠕽
𠆵
㺫
㐻
迃
刕
芗
吇
吊带
吊牌
吊唁
吊销
吊车
吊床
上吊
吊扇
吊毛
吊坠
