Bản dịch của từ 同产 trong tiếng Việt

同产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同产 (Danh từ)

tóng chǎn
01

Anh/chị/em cùng mẹ (cùng mẹ sinh ra); cùng mẹ khác cha

1.同母所生。亦指同母所生者。

Ví dụ
02

Anh/em cùng mẹ (anh chị em cùng mẹ sinh ra) — chỉ quan hệ huyết thống cùng mẹ

2.泛指同母之后。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同产

tóng

chǎn

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép