Bản dịch của từ 同产子 trong tiếng Việt
同产子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
同产子 (Danh từ)
【tóng chán zǐ】
01
Anh em cùng cha mẹ (cùng dòng)之子 — con trai của anh/em ruột; chỉ cháu nội/ngoại cùng dòng họ (tiếng Hán cổ)
指兄弟之子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同产子
tóng
同
chǎn
产
zi
子
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
