Bản dịch của từ 同光 trong tiếng Việt

同光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同光 (Danh từ)

tóng guāng
01

1.同放光辉。

Ví dụ
02

Tên gọi kết hợp của hai niên hiệu triều Thanh: 同治 (Đồng Trị) và 光緒 (Quang Tự)

2.同治(清穆宗年号)与光绪(清德宗年号)的并称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同光

tóng

guāng

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
光临
光亮
光仪
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép