Bản dịch của từ 同出一辙 trong tiếng Việt

同出一辙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同出一辙 (Tính từ)

tóng chū yì zhé
01

Cùng một dạng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同出一辙

tóng

chū

zhé

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép