Bản dịch của từ 同出身 trong tiếng Việt

同出身

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同出身 (Cụm từ)

tóng chū shēn
01

科举时代按照中式等第赐予的一种资历称号。在宋代为第四﹑五等。明清时为第三等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同出身

tóng

chū

shēn

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép