Bản dịch của từ 同化政策 trong tiếng Việt
同化政策
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
同化政策 (Danh từ)
【tóng huà zhèng cè】
01
Chính sách đồng hóa: chính sách do thế lực thống trị cưỡng bức xóa bỏ đặc điểm dân tộc của người bị trị (cấm dùng tiếng, văn hoá, phong tục riêng của dân tộc khác) — nhớ: 同化 = “làm giống nhau”
一般指统治民族的统治阶级强制推行的消灭被统治民族的民族特点的政策。如禁止被统治民族使用自己民族的语言文字,强迫他们改变本民族的风俗习惯,在政治﹑经济﹑文化各方面对他们进行奴役﹑迫害,以改变其民族成分。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同化政策
tóng
同
huà
化
zhèng
政
cè
策
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
化为泡影
政主
政乱
政争
政事
政事堂
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
