Bản dịch của từ 同呼吸 trong tiếng Việt

同呼吸

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同呼吸 (Thành ngữ)

tóng hū xī
01

Ẩn dụ về mối quan hệ thân thiết, gắn kết tâm hồn, sẻ chia niềm vui nỗi buồn (gần gũi như hơi thở cùng nhau)

比喻关系密切,心灵相通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同呼吸

tóng

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
吸习
吸入
吸利
吸力
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép