Bản dịch của từ 同垂不朽 trong tiếng Việt

同垂不朽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

同垂不朽 (Tính từ)

tóng chuí bù xiǔ
01

Đồng thùy bất hủ; cùng lưu truyền, vĩnh viễn không bị phai mờ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同垂不朽

tóng

chuí

xiǔ

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
朽下
朽人
朽关
朽劳
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép