Bản dịch của từ 同声一辞 trong tiếng Việt
同声一辞
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
同声一辞 (Thành ngữ)
【tóng shēng yì cí】
01
Mọi người nói cùng một câu/ý; đồng thanh nhất trí (cùng một cách nói hoặc cùng quan điểm)
犹言众口一辞。指大家说得都一样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同声一辞
tóng
同
shēng
声
yī
一
cí
辞
Các từ liên quan
同一
同一律
同一性
同三品
同上
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 仝, 詷, 𧇌
- Hình thái radical:
- ⿵,𠔼,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烔
㼧
桐
㣚
浵
晍
庝
哃
勭
酮
鉖
橦
衕
憅
痛
恸
慟
嚅
嚀
咥
嘅
呠
嗼
嘿
㖸
呂
嘏
㘄
㘊
纤
㐕
𠅄
𠅃
伩
伂
共
㣉
防
吸
年
乯
同学
同屋
同事
共同
同意
同时
相同
不同
同情
同样
