Bản dịch của từ 同声翻译 trong tiếng Việt

同声翻译

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

同声翻译 (Cụm từ)

tóng shēng fān yì
01

会场或剧场中用来进行翻译的电声系统。译员们将演讲词或台词同步译成不同语种,通过电声系统传送。席位上听众可自由选择语种进行收听。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 同声翻译

tóng

shēng

fān

Các từ liên quan

同一
同一律
同一性
同三品
同上
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
译义
译书
译事
译人
译介
同
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˊ, ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
仝, 詷, 𧇌
Hình thái radical:
⿵,𠔼,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép